Skip links
ung dung be tong nhua nguoi carboncor asphalt

Chi phí làm 1m² đường nhựa 2026: Bảng dự toán vật tư & Nhân công chi tiết

Chia sẽ

Chi phí làm 1m² đường nhựa hoàn thiện năm 2026:

  • Phương án 1 (Tự mua vật tư về làm – Tiết kiệm nhất): Chi phí dao động từ 150.000 – 160.000 VNĐ/m² (Độ dày thảm 2.0 – 2.5cm), đã bao gồm Bê tông nhựa nguội Carboncor CA 9.5 và lớp lót Nhũ tương dính bám CRS-1).
  • Phương án 2 (Thuê dịch vụ thi công trọn gói Chìa khóa trao tay): Chi phí dao động từ 180.000 – 250.000 VNĐ/m² (Bao gồm trọn gói vật tư + nhân công thợ + ca máy xe lu đầm lèn + bảo hành 24 tháng theo báo giá thi công bê tông nhựa trọn gói).
  • Định mức quy đổi: 1m² dày 1cm tiêu hao 22.5 kg vật tư khoảng 0.9 – 1{ bao 25kg}

Khi có dự định làm mới sân nhà, cải tạo lối đi sân vườn, nâng nền đường ngõ hẻm chống ngập hay thảm sân kho xưởng, câu hỏi đầu tiên mà các gia đình và chủ đầu tư quan tâm luôn là: “Làm 1m² đường nhựa hết bao nhiêu tiền? Cần bao nhiêu bao vật tư? Tự làm hay thuê thợ sẽ kinh tế hơn?”

Bài viết này sẽ bóc tách minh bạch từng thành phần chi phí cấu thành nên 1m² mặt đường nhựa, cung cấp công thức tính toán chuẩn xác và 3 bảng dự toán mẫu thực tế giúp bạn chủ động kiểm soát ngân sách mà không lo phát sinh.

1. Bóc tách 4 thành phần cấu thành chi phí 1m² đường nhựa

Để có một mặt đường phẳng mịn, chịu lực tốt và thoát nước êm thuận, tổng chi phí cho 1m² mặt đường nhựa hoàn thiện được cấu thành từ 4 hạng mục:

[TỔNG CHI PHÍ HOÀN THIỆN 1M² ĐƯỜNG NHỰA]
  ├── 1. Chi phí Lớp nền móng (Đá dăm / Nền bê tông cũ hiện hữu)
  ├── 2. Chi phí Lớp keo dán dính bám (Nhũ tương nhựa đường CRS-1)
  ├── 3. Chi phí Lớp thảm mặt chính (Bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt)
  └── 4. Chi phí Nhân công & Ca máy đầm lèn (Tự làm = 0đ | Thuê thợ = 40k - 70k/m²)

1.1. Chi phí xử lý nền móng (Nếu làm trên nền đất mới)

  • Nếu làm trên nền bê tông xi măng cũ hoặc mặt đường nhựa cũ: Chi phí móng = 0 VNĐ (chỉ cần vệ sinh sạch bụi bẩn).
  • Nếu làm trên nền đất cát mới: Cần rải lớp cấp phối đá dăm dày 10–15cm và lu lèn chặt (chi phí khoảng 40.000 – 60.000 VNĐ/m²).

1.2. Chi phí quét lớp keo dán dính bám Nhũ tương CRS-1

  • Định mức: 0.3 – 0.5Lít/m².
  • Đơn giá: Khoảng 10.000 – 15.000 VNĐ/m² (sử dụng Nhũ tương nhựa đường CRS-1 để chống bong tróc và ngăn nước thấm xuống móng).

1.3. Chi phí vật liệu chính Carboncor Asphalt (Bao 25kg)

  • Chiếm khoảng 70% – 80% tổng chi phí.
  • Tùy thuộc vào độ dày thảm thiết kế (2cm, 3cm hay 5cm), đơn giá vật tư dao động từ 100.000 – 220.000 VNĐ/m² theo giá niêm yết tại Báo giá Carboncor Asphalt 2026.

1.4. Chi phí nhân công & Ca máy lu lèn

  • Nếu bạn tự làm tại nhà: Chi phí = 0 VNĐ (tận dụng cuốc xẻng, đầm tay sắt hoặc dùng bánh xe ô tô cán qua theo cẩm nang tự vá ổ gà tại nhà).
  • Nếu thuê đội thợ trọn gói: Chi phí nhân công + ca máy lu rung dao động từ 40.000 – 70.000 VNĐ/m².

2. Bảng báo giá chi phí làm 1m² theo từng độ dày & Mục đích sử dụng

(Bảng tổng hợp chi phí bóc tách theo từng cấp độ dày thảm sau khi đầm nén kiên cố)

Độ Dày Thảm Sau Lu Lèn Khối Lượng Tiêu Hao (kg/m²) Số Bao 25kg / m² Chi Phí Tự Mua Vật Tư (VNĐ/m²) Chi Phí Thuê Trọn Gói (VNĐ/m²) Mục Đích Khuyên Dùng
1.0 cm 22.5 kg 0.9 Bao ~100.000 – 120.000 đ ~150.000 – 180.000 đ Vá ổ gà nông, vuốt ram dốc êm thuận
1.5 cm 33.7 kg 1.35 Bao ~130.000 – 150.000 đ ~180.000 – 210.000 đ Lối đi sân vườn resort (CA 6.7), vỉa hè
2.0 – 2.5 cm 45.0 – 56.0 kg 1.8 – 2.2 Bao ~160.000 – 190.000 đ ~220.000 – 250.000 đ Nâng nền đường hẻm (CA 9.5), đường ngõ xóm
3.0 – 3.5 cm 67.5 – 78.0 kg 2.7 – 3.1 Bao ~220.000 – 260.000 đ ~280.000 – 320.000 đ Đường dân sinh, bãi đỗ xe ô tô, đường giao thông
5.0 cm (2 lớp) 112.5 kg 4.5 Bao ~340.000 – 390.000 đ ~420.000 – 480.000 đ Đường nội bộ KCN (CA 12.5), xe Container

👉 Bạn muốn tính toán chính xác số bao cho diện tích riêng của mình? Dùng ngay Công cụ Bảng tính vật liệu Carboncor Asphalt.


3. So sánh chi phí 1m²: Bê tông nhựa nguội vs Nhựa nóng vs Bê tông xi măng

Tiêu Chí So Sánh Bê Tông Xi Măng M250 Bê Tông Nhựa Nóng HMA Bê Tông Nhựa Nguội Carboncor Asphalt
Vật tư 1m² (dày 3cm) 90.000 – 110.000 đ 120.000 – 140.000 đ 140.000 – 170.000 đ
Chi phí máy móc điều trạm ~300.000 đ (máy trộn) 3.000.000 – 5.000.000 đ (xe rải, trạm) 0 đ (dùng đầm tay hoặc ô tô lăn qua)
Khả năng tự làm (DIY) Khó (cần thợ hồ chuyên) Không thể tự làm Rất dễ (tự làm trong 15 phút)
Thời gian cấm đường Cấm đường 7 – 14 ngày Chờ 4 – 6 tiếng hạ nhiệt Thông xe ngay sau 15 phút
Tổng chi phí cho < 50m² Rất tốn công ghép cốt pha Cực kỳ đắt đỏ do phí điều trạm TIẾT KIỆM 40% – 60% TỔNG CHI PHÍ


quá trình thi công carboncor

4. 3 ví dụ dự toán mẫu thực tế (Dễ dàng áp dụng)

📌 Dự toán 1: Thảm lối đi sân vườn biệt thự (Diện tích 20 m² – Dày 1.5 cm)

  • Vật liệu sử dụng: Carboncor Asphalt CA 6.7 (Hạt mịn thẩm mỹ).
  • Số lượng bao cần mua: 20m² x 1.35 bao = 27 bao 25kg.
  • Nhũ tương dính bám CRS-1: 1 can 10 Lít (~300.000 đ).
  • Hình thức thực hiện: Gia đình tự thi công vào ngày cuối tuần.
  • 👉 Tổng chi phí dự toán: 27 bao x 140.000đ + 300.000đ = 4.080.000đ (Tương đương ~204.000 đ/m² hoàn thiện).

📌 Dự toán 2: Cải tạo nâng nền đường hẻm khu phố (Dài 50m x Rộng 2m = 100 m² – Dày 2.5 cm)

  • Vật liệu sử dụng: Carboncor Asphalt CA 9.5 (Best Seller) theo giải pháp nâng nền đường hẻm.
  • Số lượng bao cần mua: 100m² x 2.2 bao = 220 bao 25kg (Tương đương 5.5 Tấn – Hưởng giá sỉ đại lý).
  • Nhũ tương dính bám CRS-1: 2 can 20 Lít (~1.000.000 đ).
  • Hình thức thực hiện: Tổ dân phố tự mua vật tư và thuê 1 máy đầm cóc + 2 thợ phụ làm trong 1 buổi sáng.
  • 👉 Tổng chi phí dự toán: 220 bao x 110.000đ + 1.000.000 đ + 1.500.000đ (thợ & đầm cóc) = 26.700.000 VNĐ (Tương đương ~267.000 đ/m² hoàn thiện).

📌 Dự toán 3: Thảm đường nội bộ nhà xưởng KCN (Diện tích 300 m² – Dày 4.0 cm chịu tải)

  • Vật liệu sử dụng: Carboncor Asphalt CA 12.5 (Chịu tải lớn) theo cẩm nang duy tu bảo trì KCN.
  • Số lượng vật tư: ~27 Tấn vật tư nguyên chuyến xe cẩu.
  • Hình thức thực hiện: Thuê trọn gói chìa khóa trao tay (vật tư + xe lu rung 8 tấn + nhân công hoàn thiện).
  • 👉 Tổng chi phí dự toán: 300m² x 320.000đ/m² = 96.000.000VNĐ (Đã bao gồm hóa đơn VAT và bảo hành 24 tháng).

5. Bí quyết tiết kiệm 30% chi phí khi làm đường nhựa diện tích nhỏ

  1. Tận dụng nền bê tông hoặc đá cũ: Không cần đục phá nền cũ tốn kém, chỉ cần quét lớp keo lót CRS-1 là có thể thảm đè trực tiếp lên mặt đường hiện hữu.
  2. Tự thi công dặm vá diện tích < 30m²: Với các ổ gà hoặc sân nhỏ, bạn hoàn toàn có thể tự làm chỉ với cuốc xẻng và xô nước sạch, tiết kiệm 100% chi phí thuê thợ.
  3. Mua tròn Pallet để hưởng giá sỉ: Mỗi Pallet gồm 40 bao (1 Tấn). Nếu diện tích cần khoảng 35–38 bao, hãy mua đủ 1 Pallet 40 bao để được giảm giá sỉ trực tiếp từ 150k xuống còn ~140k/bao, số bao thừa có thể lưu kho bảo quản đến 12 tháng.

6. Câu hỏi thường gặp về chi phí làm 1m² đường nhựa (FAQ)

Mua lẻ 1 – 2 bao tự vá sân nhà có bị tính giá đắt không?

Không. Giá bán lẻ niêm yết tại kho chỉ từ 120.000đ – 150.000đ/bao 25kg, hỗ trợ giao nhanh 1-2h tận nhà tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM.

Đơn giá 1m² trên đã bao gồm tiền thuế VAT chưa?

Đơn giá vật tư niêm yết tại bảng là giá xuất kho chưa bao gồm thuế VAT (8% – 10%). Nếu quý khách là công ty cần xuất hóa đơn tài chính hợp lệ, chúng tôi sẽ hỗ trợ xuất hóa đơn đúng mã ngành vật tư xây dựng.


7. Nhận bản dự toán khối lượng miễn phí từ kỹ sư

Bạn chưa chắc chắn diện tích của mình cần bao nhiêu bao hoặc muốn nhận bảng bóc tách chi phí chi tiết nhất cho công trình?


bao gia carboncor asphalt 2026

Để lại một bình luận

Contact Me on Zalo