Skip links
Ảnh công trình thực tế đã hoàn thiện

Nên dùng Carboncor Asphalt loại nào? So sánh chi tiết CA 19, 12.5, 9.5, 6.7 & 4.0 (2026)

Chia sẽ

Việc lựa chọn đúng loại Carboncor Asphalt phụ thuộc hoàn toàn vào Mục đích sử dụngTải trọng xe đi lại.

  • Xe tải nặng/Container: Chọn CA 19 hoặc CA 12.5.
  • Vá ổ gà/Đường dân sinh: Chọn CA 9.5 (Loại phổ biến nhất).
  • Sân vườn/Đi bộ: Chọn CA 6.7 (Hạt mịn thẩm mỹ).
  • Vết nứt nhỏ/Chèn khe: Chọn CA 4.0 (Hạt siêu mịn).

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng dòng hạt để giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác nhất, tránh lãng phí tiền bạc.


1. Hiểu về các con số: 19, 9.5, 4.0 nghĩa là gì?

Nhiều khách hàng lầm tưởng các con số này là mã sản phẩm ngẫu nhiên. Thực tế, trong thuật ngữ chuyên ngành cầu đường, đây là Kích thước hạt cốt liệu lớn nhất (Dmax) tính bằng mi-li-mét (mm).

  • Số càng LỚN (Ví dụ 19) = Đá càng to = Khung xương càng cứng = Chịu lực tốt.
  • Số càng NHỎ (Ví dụ 4.0) = Đá càng nhỏ = Bề mặt càng mịn = Thẩm mỹ cao.

Dựa vào nguyên lý này, chúng tôi chia sản phẩm thành 3 nhóm nhu cầu chính dưới đây.


2. Nhóm Chịu Tải Trọng Lớn: CA 19 & CA 12.5

Đây là những “lực sĩ” của gia đình Carboncor, được thiết kế cho những nơi có xe tải trọng lớn hoạt động thường xuyên.

Carboncor Asphalt CA 19 (Vua Chịu Tải)

  • Đặc điểm: Cốt liệu thô (đá 19mm). Bề mặt sau khi lu rất nhám, gai góc.
  • Ưu điểm: Khả năng chống hằn lún vệt bánh xe (Anti-Rutting) tốt nhất. Ma sát cực cao, chống trượt cho xe tải nặng.
  • Khuyên dùng cho: Đường Quốc lộ, Cảng biển, Đường nội bộ Khu công nghiệp có xe Container, Đường đèo dốc.
  • 👉 Xem chi tiết & Báo giá CA 19 tại đây

Carboncor Asphalt CA 12.5 (Cân Bằng Hoàn Hảo)

  • Đặc điểm: Cốt liệu trung bình (đá 12.5mm).
  • Ưu điểm: Là sự giao thoa hoàn hảo. Đủ cứng để chịu tải xe tải 5-10 tấn, nhưng bề mặt lại mịn hơn, ít tiếng ồn hơn so với CA 19.
  • Khuyên dùng cho: Đường tỉnh lộ, đường đô thị, bãi đậu xe, đường nội bộ nhà máy.
  • 👉 Xem chi tiết & Báo giá CA 12.5 tại đây

3. Nhóm Dân Dụng Phổ Thông: CA 9.5

Đây là dòng sản phẩm “Quốc dân” chiếm 60% doanh số bán ra vì tính đa năng của nó.

Xem thêm  Bê tông Nhựa nguội là gì? Giải mã công nghệ Carboncor Asphalt (Nam Phi)

Carboncor Asphalt CA 9.5 (Vua Vá Ổ Gà)

  • Đặc điểm: Cốt liệu tiêu chuẩn (đá 9.5mm).
  • Ưu điểm: Dễ thi công nhất. Có thể rải mỏng 2cm-3cm. Độ mịn vừa phải, đi xe máy rất êm.
  • Khuyên dùng cho:
    • Vá ổ gà, ổ voi (Best Seller).
    • Làm đường ngõ xóm, đường giao thông nông thôn.
    • Đường nội bộ cơ quan, trường học.
  • 👉 Xem chi tiết & Báo giá CA 9.5 tại đây

4. Nhóm Thẩm Mỹ & Chi Tiết: CA 6.7 & CA 4.0

Nếu bạn quan tâm đến “Vẻ đẹp” và sự “Tinh xảo”, hãy chọn nhóm này.

Carboncor Asphalt CA 6.7 (Nghệ Sĩ Cảnh Quan)

  • Đặc điểm: Hạt mịn (đá 6.7mm). Bề mặt phẳng lỳ, đẹp như sân tennis.
  • Ưu điểm: Đi bộ hoặc chạy bộ rất êm chân. An toàn cho trẻ nhỏ (ít trầy xước khi ngã). Thoát nước mặt tốt.
  • Khuyên dùng cho: Sân vườn biệt thự, lối đi dạo Resort, đường xe đạp, gờ giảm tốc khu dân cư.
  • 👉 Xem chi tiết & Báo giá CA 6.7 tại đây

Carboncor Asphalt CA 4.0 (Siêu Mịn)

  • Đặc điểm: Hạt siêu nhỏ (đá 4.0mm). Kết cấu đặc, kín khít như matit.
  • Ưu điểm: Len lỏi được vào các khe hẹp mà đá to không vào được. Chống thấm nước tuyệt đối.
  • Khuyên dùng cho: Chèn khe co giãn cầu/đường, xử lý vết nứt chân chim, vuốt nối êm thuận (vuốt dốc).
  • 👉 Xem chi tiết & Báo giá CA 4.0 tại đây

5. Bảng Tổng Hợp So Sánh Nhanh

Để giúp bạn dễ dàng tra cứu, chúng tôi tổng hợp lại trong bảng dưới đây:

Loại Sản Phẩm Kích thước hạt Độ dày rải tối ưu Ứng dụng tốt nhất Tải trọng xe
CA 19 Lớn (Thô) 4cm – 5cm Đường xe Container, KCN Siêu Nặng
CA 12.5 Trung bình 3cm – 4cm Đường Đô thị, Bãi xe Nặng
CA 9.5 Tiêu chuẩn 2cm – 3cm Vá ổ gà, Đường ngõ xóm Vừa & Nhẹ
CA 6.7 Mịn 1.5cm – 2cm Sân vườn, Gờ giảm tốc Xe con, Xe máy
CA 4.0 Siêu mịn 1cm – 1.5cm Chèn khe, Vết nứt nhỏ Không chịu lực chính

6. Đừng quên “Chất Bảo Hiểm” cho mọi loại đường

Dù bạn chọn loại hạt to hay hạt nhỏ, nguyên tắc bất di bất dịch trong thi công nhựa đường là PHẢI CÓ LỚP DÍNH BÁM.

Nếu không tưới nhũ tương, lớp nhựa mới (dù đắt tiền đến đâu) cũng sẽ không thể bám chặt vào nền cũ, dẫn đến bong tróc chỉ sau vài tháng.

👉 Mua ngay: Nhũ Tương Nhựa Đường CRS-1 (Can 5L/20L)

(Chi phí chỉ chiếm 5% nhưng quyết định 50% độ bền công trình)


Kết Luận: Lời khuyên từ Chuyên gia

  • Nếu bạn là Chủ nhà muốn tự vá cái sân hay cái ngõ: Hãy chọn CA 9.5. Nó dễ làm và bền nhất.
  • Nếu bạn là Kiến trúc sư làm cảnh quan Resort: Hãy chọn CA 6.7. Nó đẹp và sang trọng.
  • Nếu bạn là Quản lý kho bãi/KCN: Hãy chọn CA 19 hoặc CA 12.5. Đừng chọn loại hạt mịn vì xe tải quay đầu sẽ làm nát mặt đường.

Vẫn còn phân vân? Đừng ngại liên hệ với chúng tôi. Hãy chụp ảnh hiện trạng mặt đường và gửi qua Zalo, kỹ sư của Carboncor sẽ tư vấn chính xác loại vật liệu bạn cần.

  • 📞 Hotline/Zalo Kỹ Thuật: 0905 257 345
  • 💬 Email: sales@carboncor.net

Để lại một bình luận

Contact Me on Zalo